xuất xứ
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Sản phẩm này có xuất xứ từ một quốc gia khác.
Nhật 産地
その製品の原産地は他国である。
Anh place of origin
This product has its origin in another country.
Hàn 출처
그 제품의 원산지는 다른 나라이다.
Cấu tạo
xuất / xứ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 出處 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 出處