quảng bá
Phát âm
Bắc
/kwa̰ːŋ˧˩˧ ɓaː˧˥/
Trung
/kwaːŋ˧˩˨ ɓa̰ː˩˧/
Nam
/waːŋ˨˩˦ ɓaː˧˥/
promote enpack representative only
1 senses
2 Thành tố
Động từ
promote
pack representative only
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Động từ
quảng bá
Nghề nghiệp & nơi làm việc
Hành động giới thiệu rộng rãi một sản phẩm, dịch vụ hoặc hình ảnh đến với nhiều người trong cộng đồng.
vi Họ đang quảng bá sản phẩm mới.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
廣播
Ứng viên theo âm tiết
quảng
廣
bá
百(伯 / 霸 / 耙)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.