xào nấu
Động từ
Nấu bằng cách đảo nhanh thực phẩm trên chảo nóng.
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
sauté
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Nấu bằng cách đảo nhanh thực phẩm trên chảo nóng. Thực phẩm, nấu ăn & đồ uống
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
sauté
Cấu tạo
xào / nấu / 𡁞𤋷
▸
Cấu tạo
xào / nấu / 𡁞𤋷
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡁞𤋷
Ứng viên theo âm tiết
xào
𡁞
nấu
𤋷(𤍇 / 𤐛 / 𤒛)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
xào / xào xáo / xào xạc / xào chẻ …
▸
Tương tự
xào / xào xáo / xào xạc / xào chẻ …
Dùng
xì xào / đại văn xào / phở xào / giò xào …
▸
Dùng
xì xào / đại văn xào / phở xào / giò xào …