goigoi

vệ thanh

Danh từ riêng
Một danh từ riêng.
Nhật 衛青
Anh proper name
Hàn 위청
Phát âm Bắc /vḛʔ˨˩ tʰajŋ˧˧/ Trung /jḛ˨˨ tʰan˧˥/ Nam /je˨˩˨ tʰan˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một danh từ riêng.

vi Anh trai tôi đang đọc một cuốn sách lịch sử về Vệ Thanh.

Nhật 衛青

私の兄は衛青についての歴史の本を読んでいる。

Anh proper name

My older brother is reading a history book about Vệ Thanh.

Hàn 위청

우리 형은 위청에 대한 역사책을 읽고 있다.

Cấu tạo
vệ / thanh / 衛聲
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
衛聲
Ứng viên theo âm tiết
vệ 衛 thanh 聲
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
bảo vệ / nhà vệ sinh / tiền vệ / vệ tinh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.