goigoi

vệ tinh

Phát âm Bắc /vḛʔ˨˩ tïŋ˧˧/ Trung /jḛ˨˨ tïn˧˥/ Nam /je˨˩˨ tɨn˧˧/
satellite ensatellite general
2 senses 2 nghĩa 2 Thành tố
Danh từ
satellite satellite general
Danh từ
satellite man / made satellite
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

satellite (satellite general)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
vệ tinh Địa hình & môi trườngChủ đề

Thiên thể hoặc vật thể nhân tạo quay xung quanh một hành tinh theo một quỹ đạo xác định.

vi Mặt Trăng là một vệ tinh tự nhiên của Trái Đất.

satellite (man / made satellite)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
vệ tinh

Thiết bị do con người chế tạo và phóng lên không gian để phục vụ truyền thông hoặc nghiên cứu.

vi Vệ tinh nhân tạo giúp chúng ta liên lạc dễ dàng hơn.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.