goigoi

vận đơn

Danh từ
Chứng từ vận tải do người chuyên chở cấp để xác nhận việc nhận hàng hóa để chuyển.
Nhật 船荷証券
Anh bill of lading
Hàn 선하증권
Phát âm Bắc /və̰ʔn˨˩ ɗəːn˧˧/ Trung /jə̰ŋ˨˨ ɗəːŋ˧˥/ Nam /jəŋ˨˩˨ ɗəːŋ˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Chứng từ vận tải do người chuyên chở cấp để xác nhận việc nhận hàng hóa để chuyển.

vi Nhân viên đang kiểm tra các thông tin trên vận đơn.

Nhật 船荷証券

スタッフが船荷証券に記載された情報を確認している。

Anh bill of lading

The staff is checking the information on the bill of lading.

Hàn 선하증권

직원이 선하증권에 기재된 정보를 확인하고 있다.

Cấu tạo
vận / đơn / 運單
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
運單
Ứng viên theo âm tiết
vận 運(韻) đơn 單
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
vân đồn / vận động viên / vận / vận tốc …
▸
Dùng
vận tải / sân vận động / thế vận hội / vận mệnh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.