cô đơn
Tính từ
Một mình, thiếu người thân thiết bên cạnh và cảm thấy buồn vì điều đó.
Nhật
孤独な
Anh
lonely
Hàn
외롭다
Phát âm
Bắc
/ko˧˧ ɗəːn˧˧/
Trung
/ko˧˥ ɗəːŋ˧˥/
Nam
/ko˧˧ ɗəːŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Một mình, thiếu người thân thiết bên cạnh và cảm thấy buồn vì điều đó. Tính chất & trạng thái
Nhật
孤独な
Anh
lonely
Hàn
외롭다
Cấu tạo
cô / đơn / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 孤單 …
▸
Cấu tạo
cô / đơn / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 孤單 …
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 孤單
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
孤單
Ứng viên theo âm tiết
cô
姑
đơn
單
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
cô ấy / cô gái / cô giáo / cô bé …
▸
Dùng
cô ấy / cô gái / cô giáo / cô bé …