goigoi

cô đơn

Phát âm Bắc /ko˧˧ ɗəːn˧˧/ Trung /ko˧˥ ɗəːŋ˧˥/ Nam /ko˧˧ ɗəːŋ˧˧/
Nghe
Lonely; alone and sad because of lacking close company enpack representative only
Tính từ
Lonely; alone and sad because of lacking close company pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
cô đơn Tính chất & trạng tháiChủ đề

Một mình, thiếu người thân thiết bên cạnh và cảm thấy buồn vì điều đó.

Cấu tạo
cô / đơn / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 孤單 …

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 孤單

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
孤單
Ứng viên theo âm tiết
đơn
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
đơn côi / lạc loài / bơ vơ / thê lương …
Dùng
cô ấy / cô gái / cô giáo / cô bé …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.