võ đoán
Nghĩa
3 nghĩa
▸
Tính từ
vi Đó chỉ là một nhận xét mang tính võ đoán.
Nhật 独断的な
それはただの独断的な発言に過ぎない。
Anh arbitrary, subjective, dogmatic
That is just an arbitrary remark.
Hàn 독단적인
그것은 그저 독단적인 발언일 뿐이다.
vi Tính võ đoán là một đặc điểm của ngôn ngữ.
Nhật 恣意的
恣意性は言語の特徴の一つである。
Anh arbitrary
Arbitrariness is a characteristic of language.
Hàn 자의적
자의성은 언어의 한 특징이다.
Động từ
vi Đừng võ đoán khi chưa có đủ bằng chứng.
Nhật 独断する
証拠が不十分なまま独断してはならない。
Anh decide arbitrarily
Do not decide arbitrarily without enough evidence.
Hàn 독단하다
증거가 충분하지 않을 때 독단하지 마라.