goigoi

võ đoán

Tính từ
Chỉ cách đưa ra nhận định hoặc quyết định dựa trên ý muốn cá nhân mà không có căn cứ thực tế.
Nhật 独断的な
Anh arbitrary, subjective, dogmatic
Hàn 독단적인
+2 thêm nghĩa
Nghe
3 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
3 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Chỉ cách đưa ra nhận định hoặc quyết định dựa trên ý muốn cá nhân mà không có căn cứ thực tế. Diễn ngôn, logic, so sánh & tình tháiChủ đề Xử lý vấn đề, ý kiến & đánh giáChủ đề

vi Đó chỉ là một nhận xét mang tính võ đoán.

Nhật 独断的な

それはただの独断的な発言に過ぎない。

Anh arbitrary, subjective, dogmatic

That is just an arbitrary remark.

Hàn 독단적인

그것은 그저 독단적인 발언일 뿐이다.

Nghĩa 2 Tính từ
Trong ngôn ngữ học, chỉ việc không có mối liên hệ tự nhiên giữa âm thanh của từ và ý nghĩa của nó. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Tính võ đoán là một đặc điểm của ngôn ngữ.

Nhật 恣意的

恣意性は言語の特徴の一つである。

Anh arbitrary

Arbitrariness is a characteristic of language.

Hàn 자의적

자의성은 언어의 한 특징이다.

Động từ

Nghĩa 3 Động từ
Hành động đưa ra một quyết định mang tính chủ quan mà không dựa trên các quy luật hay bằng chứng xác thực. Diễn ngôn, logic, so sánh & tình tháiChủ đề Xử lý vấn đề, ý kiến & đánh giáChủ đề

vi Đừng võ đoán khi chưa có đủ bằng chứng.

Nhật 独断する

証拠が不十分なまま独断してはならない。

Anh decide arbitrarily

Do not decide arbitrarily without enough evidence.

Hàn 독단하다

증거가 충분하지 않을 때 독단하지 마라.

Cấu tạo
võ / đoán / 武斷
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
武斷
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
vô đoan / tuỳ tiện / thẩm đoán / ước đoán …
▸
Dùng
võ đường / múa võ / vò võ / đánh võ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.