goigoi

vào

Động từ
Di chuyển từ bên ngoài vào một không gian hẹp hơn hoặc không gian nằm ở phía bên trong.
Giới từ
Dùng để chỉ hướng chuyển động hoặc vị trí của một vật đi sâu vào phía bên trong của cái khác.

Bản dịch của nghĩa đầu tiên ở trên

Nhật 入る
Anh to enter
Hàn 들어가다
Phát âm Bắc /va̤ːw˨˩/ Trung /jaːw˧˧/ Nam /jaːw˨˩/
Nghe
14 nghĩa 4 nghĩa
Nghĩa
14 nghĩa · 4 nghĩa
▸

Di chuyển từ bên ngoài vào một không gian hẹp hơn hoặc không gian nằm ở phía bên trong.

Động từ · 3 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Di chuyển từ bên ngoài vào một không gian hẹp hơn hoặc không gian nằm ở phía bên trong. Di chuyển & thể thaoChủ đề

vi Mời bạn vào trong nhà ngồi chơi.

Nhật 入る

どうぞ家の中に入って、しばらく座ってください。

Anh to enter

Please come inside the house and sit for a while.

Hàn 들어가다

집 안으로 들어와 잠시 앉아 계세요.

Nghĩa 2 Động từ
Chỉ tình huống quả bóng thành công bay qua vạch vôi và đi vào trong khung thành của đối phương.
Nhật ゴールする
Anh score a goal
Hàn 골인하다
Nghĩa 3 Động từ
Cách nói thông thường khi di chuyển từ các tỉnh phía Bắc về phía các tỉnh miền Nam Việt Nam.
Nhật 南へ行く
Anh go south
Hàn 남쪽으로 가다

Tìm cách để có thể tiếp cận hoặc được phép sử dụng một địa điểm hay hệ thống nào đó.

Động từ · 7 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Tìm cách để có thể tiếp cận hoặc được phép sử dụng một địa điểm hay hệ thống nào đó.
Nhật アクセスする
Anh gain access
Hàn 접근하다
Nghĩa 2 Động từ
Chính thức gia nhập và trở thành một thành viên trong một hội nhóm, tổ chức hoặc đơn vị nào đó.
Nhật 加入する
Anh to join
Hàn 가입하다
Nghĩa 3 Động từ
Tham gia và cùng thực hiện một hoạt động hoặc công việc chung cùng với những người khác trong nhóm.
Nhật 参加する
Anh participate in
Hàn 참여하다
Nghĩa 4 Động từ
Bắt đầu bước sang một khoảng thời gian mới hoặc một giai đoạn khác biệt trong cuộc sống hàng ngày.
Nhật 始まる
Anh to begin
Hàn 시작되다
Nghĩa 5 Động từ
Làm theo đúng những quy định, khuôn mẫu hoặc tiêu chuẩn chung đã được đặt ra từ trước cho mọi người.
Nhật 従う
Anh conform to
Hàn 준수하다
Nghĩa 6 Động từ
Đạt được một mục tiêu hoặc một kết quả nhất định sau một quá trình nỗ lực thực hiện không ngừng.
Nhật 達成する
Anh to achieve
Hàn 성취하다
Nghĩa 7 Động từ
Có khả năng hiểu rõ và tiếp thu được những kiến thức hoặc thông tin mới được người khác truyền đạt.
Nhật 理解する
Anh comprehend
Hàn 이해하다

Dùng để chỉ hướng chuyển động hoặc vị trí của một vật đi sâu vào phía bên trong của cái khác.

Giới từ · 2 nghĩa
Nghĩa 1 Giới từ
Dùng để chỉ hướng chuyển động hoặc vị trí của một vật đi sâu vào phía bên trong của cái khác. Di chuyển & thể thaoChủ đề

vi Con mèo chạy vào trong nhà.

Nhật 〜の中に

猫は家の中へ走って入りました。

Anh into

The cat ran into the house.

Hàn 안으로

고양이가 집 안으로 뛰어 들어갔습니다.

Nghĩa 2 Giới từ
Dùng để chỉ một mốc thời gian cụ thể mà một sự việc hoặc hành động nào đó diễn ra.
Nhật 〜に
Anh during
Hàn 동안

Từ dùng ở cuối câu để thúc giục người khác thực hiện hành động một cách mạnh mẽ và nhiệt tình.

Tiểu từ · 2 nghĩa
Nghĩa 1 Tiểu từ
Từ dùng ở cuối câu để thúc giục người khác thực hiện hành động một cách mạnh mẽ và nhiệt tình. Di chuyển & thể thaoChủ đề

vi Mọi người hãy ăn mạnh vào!

Nhật (さあ)しっかり〜して

皆さん、しっかり食べてください!

Anh vigorously

Everyone, eat heartily!

Hàn 힘껏 ~해라

여러분, 든든하게 드세요!

Nghĩa 2 Tiểu từ
Dùng để phàn nàn về sự quá mức của một hành động và cảnh báo về những hậu quả xấu có thể có.
Nhật 〜しすぎる
Anh excessively
Hàn 지나치게
Tương tự
vào sổ / vào hùa / vào cầu / vào đời …
▸
Dùng
vào khoảng / đi vào / mặc vào / đeo vào …
▸

Hỏi đáp

“vào” tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “vào” có thể là “to enter” hoặc “into”, tùy nghĩa.

“vào” là gì?

“vào” có 2 nghĩa chính:

  1. Động từ: Di chuyển từ bên ngoài vào một không gian hẹp hơn hoặc không gian nằm ở phía bên trong. Tiếng Anh: “to enter”.
  2. Giới từ: Dùng để chỉ hướng chuyển động hoặc vị trí của một vật đi sâu vào phía bên trong của cái khác. Tiếng Anh: “into”.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.