vào
Bản dịch của nghĩa đầu tiên ở trên
Nghĩa
14 nghĩa · 4 nghĩa
▸
Di chuyển từ bên ngoài vào một không gian hẹp hơn hoặc không gian nằm ở phía bên trong.
vi Mời bạn vào trong nhà ngồi chơi.
Nhật 入る
どうぞ家の中に入って、しばらく座ってください。
Anh to enter
Please come inside the house and sit for a while.
Hàn 들어가다
집 안으로 들어와 잠시 앉아 계세요.
Tìm cách để có thể tiếp cận hoặc được phép sử dụng một địa điểm hay hệ thống nào đó.
Dùng để chỉ hướng chuyển động hoặc vị trí của một vật đi sâu vào phía bên trong của cái khác.
vi Con mèo chạy vào trong nhà.
Nhật 〜の中に
猫は家の中へ走って入りました。
Anh into
The cat ran into the house.
Hàn 안으로
고양이가 집 안으로 뛰어 들어갔습니다.
Từ dùng ở cuối câu để thúc giục người khác thực hiện hành động một cách mạnh mẽ và nhiệt tình.
vi Mọi người hãy ăn mạnh vào!
Nhật (さあ)しっかり〜して
皆さん、しっかり食べてください!
Anh vigorously
Everyone, eat heartily!
Hàn 힘껏 ~해라
여러분, 든든하게 드세요!
Tương tự
vào sổ / vào hùa / vào cầu / vào đời …
▸
Dùng
vào khoảng / đi vào / mặc vào / đeo vào …
▸
Hỏi đáp
“vào” tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “vào” có thể là “to enter” hoặc “into”, tùy nghĩa.
“vào” là gì?
“vào” có 2 nghĩa chính:
- Động từ: Di chuyển từ bên ngoài vào một không gian hẹp hơn hoặc không gian nằm ở phía bên trong. Tiếng Anh: “to enter”.
- Giới từ: Dùng để chỉ hướng chuyển động hoặc vị trí của một vật đi sâu vào phía bên trong của cái khác. Tiếng Anh: “into”.