goigoi

vàng vó

unknown
Mô tả sắc mặt của một người có màu vàng nhợt nhạt hoặc hơi nâu không khỏe mạnh, thường do bệnh.
Nhật 病的な顔色、土気色
Anh sallow
Hàn 병색이 완연한
Phát âm Bắc /va̤ːŋ˨˩ vɔ˧˥/ Trung /jaːŋ˧˧ jɔ̰˩˧/ Nam /jaːŋ˨˩ jɔ˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Mô tả sắc mặt của một người có màu vàng nhợt nhạt hoặc hơi nâu không khỏe mạnh, thường do bệnh.

vi Sắc mặt của anh ấy trông thật vàng vó sau trận ốm.

Nhật 病的な顔色、土気色

病気の後、彼の顔色は本当に土気色に見える。

Anh sallow

His complexion looks very sallow after the illness.

Hàn 병색이 완연한

병을 앓고 난 후 그의 안색은 정말 병색이 완연해 보인다.

Cấu tạo
vàng / vó / 鐄𥱴
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
鐄𥱴
Ứng viên theo âm tiết
vàng 鐄 vó 𥱴(𨀒)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
èo uột / sốt vó / gọng vó / lo sốt vó …
▸
Dùng
nhạc vàng / vàng mã / đường vàng / chó vàng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.