goigoi

èo uột

Tính từ
Có vẻ ngoài yếu ớt, thiếu sức sống hoặc sức khỏe kém, thường là do thiếu hụt dinh dưỡng.
Nhật ひょろひょろの
Anh sickly
Hàn 허약한
Phát âm Bắc /ɛ̤w˨˩ uət˨˩/ Trung /ɛw˧˧ uək˨˨/ Nam /ɛw˨˩ uək˨˩˨/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có vẻ ngoài yếu ớt, thiếu sức sống hoặc sức khỏe kém, thường là do thiếu hụt dinh dưỡng.

vi Cây cối trong vườn trông thật èo uột vì thiếu nước.

Nhật ひょろひょろの

庭の植物は水不足でひょろひょろだ。

Anh sickly

The plants in the garden look very sickly because of the lack of water.

Hàn 허약한

정원의 식물들이 물 부족으로 매우 허약해 보인다.

Tương tự
vàng vó / èo ọt / èo èo / èo uột
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.