goigoi

èo èo

unknown
Mô tả một âm thanh có tông cao thường sắc nét và có thể gây khó chịu cho người nghe.
Nhật きしむ音
Anh squeaky sound
Hàn 삐걱거리는 소리
Phát âm Bắc /ɛ̤w˨˩ ɛ̤w˨˩/ Trung /ɛw˧˧ ɛw˧˧/ Nam /ɛw˨˩ ɛw˨˩/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Mô tả một âm thanh có tông cao thường sắc nét và có thể gây khó chịu cho người nghe. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Tiếng bản lề cửa kêu èo èo nghe rất nhức tai.

Nhật きしむ音

ドアのヒンジが삐걱거리는 소리는 매우 귀에 거슬린다.。

Anh squeaky sound

The sound of the door hinge squeaking is very unpleasant to the ear.

Hàn 삐걱거리는 소리

문 경첩이 삐걱거리는 소리는 매우 귀에 거슬린다.

Tương tự
eo éo / èo uột / èo ọt
▸
Dùng
Tính chất, trạng thái & lớp từ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.