goigoi

tuốt

Phát âm Bắc /tuət˧˥/ Trung /tuək˩˧/ Nam /tuək˧˥/
detach enpack representative only
5 senses
Động từ
detach pack representative only
Chi tiết
5 senses

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
tuốt Hành động cơ bảnChủ đề

Tách rời một vật ra khỏi vật khác mà nó đang gắn liền bằng cách kéo hoặc gỡ ra.

vi Cô ấy đang tuốt những hạt đỗ ra khỏi vỏ.

Nghĩa 2 Động từ
tuốt

Rút một loại vũ khí như kiếm hoặc dao ra khỏi bao bảo vệ của nó để chuẩn bị dùng.

vi Người võ sĩ tuốt thanh kiếm ra khỏi bao.

Nghĩa 3 Động từ
tuốt

Gọt hoặc vót một vật bằng cách cắt bỏ từng chút một để làm cho nó sắc hoặc nhẵn hơn.

vi Ông nội tôi đang ngồi tuốt một chiếc gậy gỗ.

Trạng từ

Nghĩa 4 Trạng từ
tuốt

Dùng để mô tả việc di chuyển hoặc kéo dài trực tiếp đến một địa điểm mà không dừng lại.

vi Chúng tôi đã đi bộ tuốt từ nhà đến trường.

Nghĩa 5 Trạng từ
tuốt

Bao gồm tất cả mọi người hoặc mọi vật trong một nhóm mà không ngoại trừ bất kỳ ai hay cái gì.

vi Cả nhà tôi đều đi du lịch tuốt.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.