goigoi

triêu triết

Tính từ
Mô tả âm thanh líu lo hoặc tiếng hát của các loài chim nhỏ trong tự nhiên.
Nhật 鳥のさえずり
Anh birdsong
Hàn 새소리
Phát âm Bắc /ʨiəw˧˧ ʨiət˧˥/ Trung /tʂiəw˧˥ tʂiə̰k˩˧/ Nam /tʂiəw˧˧ tʂiək˧˥/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Mô tả âm thanh líu lo hoặc tiếng hát của các loài chim nhỏ trong tự nhiên. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Tiếng triêu triết của chim chóc vang lên khắp khu vườn.

Nhật 鳥のさえずり

庭中に鳥のさえずりが響き渡る。

Anh birdsong

The birdsong echoes throughout the garden.

Hàn 새소리

정원 전체에 새소리가 울려 퍼진다.

Cấu tạo
triết
▸
Tương tự
triêu dương / triêu văn đạo, tịch tử khả / minh triết / hiền triết …
▸
Dùng
triết học / triết gia / triết lí / triết lý
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.