goigoi

triết lý

Phát âm Bắc /ʨiət˧˥ li˧˥/ Trung /tʂiə̰k˩˧ lḭ˩˧/ Nam /tʂiək˧˥ li˧˥/
Danh từ
triết lý alternative spelling
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 Thành tố
Chi tiết
2 nghĩa

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
triết lý Tính chất & trạng tháiChủ đề

Một cách viết thay thế của từ dùng để chỉ một tập hợp các ý tưởng hoặc niềm tin.

vi Mỗi người đều có một triết lý sống riêng.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
triết lý

Một cách viết thay thế cho tính từ mô tả điều gì đó liên quan đến một tập hợp các niềm tin cơ bản.

vi Anh ấy thường có những suy nghĩ triết lý về cuộc đời.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.