goigoi

triết lí

Danh từ
triết lí philosophy
+2 thêm nghĩa
3 nghĩa 2 Thành tố
Chi tiết
3 nghĩa

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
triết lí Đời sống học đường & giáo dụcChủ đề Trường họcThẻ

Triết lí là những nguyên lí hoặc hệ thống tư tưởng giải thích về bản chất của thế giới.

vi Cuốn sách này trình bày một triết lí về vũ trụ.

Nghĩa 2 Danh từ
triết lí

Triết lí là những quan điểm và nguyên tắc sống cơ bản dẫn dắt hành động của một cá nhân.

vi Anh ấy luôn giữ vững triết lí sống của mình.

Động từ

Nghĩa 3 Động từ
triết lí

Triết lí là hành động bàn luận về các vấn đề đạo lí hoặc đưa ra những lời khuyên dạy.

vi Đừng ngồi đó triết lí về những chuyện đã qua nữa.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
哲理
Ứng viên theo âm tiết
triết (李)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.