tra xét
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Anh ấy tra xét các tài liệu lịch sử để tìm thông tin chính xác.
Anh look up
He searched through historical documents to find accurate information.
Nhật 調べる
彼は正確な情報を見つけるために歴史資料を調べた。
Hàn 조사하다
그는 정확한 정보를 찾기 위해 역사 자료를 조사했다.