goigoi

tra xét

Động từ
Tìm tòi qua tài liệu, sách báo để có được những thông tin cần thiết.
Nhật 調べる
Anh look up
Hàn 조사하다
Phát âm Bắc /ʨaː˧˧ sɛt˧˥/ Trung /tʂaː˧˥ sɛ̰k˩˧/ Nam /tʂaː˧˧ sɛk˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Tìm tòi qua tài liệu, sách báo để có được những thông tin cần thiết. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Anh ấy tra xét các tài liệu lịch sử để tìm thông tin chính xác.

Nhật 調べる

彼は正確な情報を見つけるために歴史資料を調べた。

Anh look up

He searched through historical documents to find accurate information.

Hàn 조사하다

그는 정확한 정보를 찾기 위해 역사 자료를 조사했다.

Cấu tạo
tra / xét / 查𥌀
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
查𥌀
Ứng viên theo âm tiết
tra 查 xét 𥌀
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tra cứu / tra hỏi / tra khảo / tra vấn …
▸
Dùng
kiểm tra / thanh tra / tuần tra / phúc tra …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.