goigoi

trầu

Danh từ
Một loại cây leo ở vùng nhiệt đới châu Á có lá thường được nhai với các chất khác như một chất kích thích.
Nhật キンマ
Anh betel leaf
Hàn 빈랑잎
+2 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ʨə̤w˨˩/ Trung /tʂəw˧˧/ Nam /tʂəw˨˩/
Nghe
3 nghĩa
Nghĩa
3 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại cây leo ở vùng nhiệt đới châu Á có lá thường được nhai với các chất khác như một chất kích thích. Động vật & thực vậtChủ đề

vi Cây trầu thường leo bám trên những thân cây lớn trong vườn.

Nhật キンマ

キンマは庭の大きな木によじ登る。

Anh betel leaf

The betel leaf plant often climbs and clings to large tree trunks in the garden.

Hàn 빈랑잎

빈랑잎 식물은 정원의 큰 나무 줄기를 타고 오른다.

Nghĩa 2 Danh từ
Một hỗn hợp gồm lá trầu kết hợp với hạt cau, đôi khi có thuốc lá, được nhai để lấy tác dụng kích thích. Động vật & thực vậtChủ đề

vi Các cụ già ở làng tôi vẫn thường có thói quen nhai trầu.

Nhật パーン

老人は今でもパーンを噛む習慣がある。

Anh paan

The elderly people in my village still have the habit of chewing paan.

Hàn 판

우리 마을의 노인들은 여전히 판을 씹는 습관이 있다.

Nghĩa 3 Danh từ
Một thuật ngữ địa phương được dùng ở Bình Định và Phú Yên để chỉ bầu trời hoặc thiên đường trên cao. Động vật & thực vậtChủ đề

vi Nhìn lên trầu, ta thấy những đám mây trắng đang lững lờ trôi.

Nhật 空

空を見上げると白い雲が流れている。

Anh sky variant

Looking up at the sky, we see white clouds drifting slowly.

Hàn 하늘

하늘을 쳐다보면 흰 구름이 느릿느릿 흘러가고 있다.

Cấu tạo
𣞾
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𣞾
Ứng viên theo âm tiết
trầu 𣞾(𦺓)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
Trâu / trẩu / trảu / trấu …
▸
Dùng
sông trầu / suối trầu / miếng trầu là đầu câu chuyện / têm trầu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.