trấu
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Người dân dùng trấu để nhóm bếp.
Nhật 籾殻
人々は火を熾すのに籾殻を使う。
Anh rice chaff
People use rice husks to start a fire.
Hàn 왕겨
사람들은 불을 지피는 데 왕겨를 사용한다.
Cấu tạo
từ thuần Việt (từ tiếng Việt nguyên thủy) / 𡔿
▸
Nguồn gốctừ thuần Việt (từ tiếng Việt nguyên thủy)