goigoi

trân quý

Động từ
Coi trọng một điều gì đó hoặc một ai đó và đối xử với sự cẩn thận lớn.
Anh to treasure
Nhật 大切にする
Hàn 소중히 여기다
Phát âm Bắc /ʨən˧˧ kwi˧˥/ Trung /tʂəŋ˧˥ kwḭ˩˧/ Nam /tʂəŋ˧˧ wi˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Coi trọng một điều gì đó hoặc một ai đó và đối xử với sự cẩn thận lớn. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Tôi luôn trân quý những kỷ niệm đẹp của chúng ta.

Anh to treasure

I always treasure our beautiful memories.

Nhật 大切にする

私たちはいつも美しい思い出を大切にしている。

Hàn 소중히 여기다

우리는 항상 아름다운 추억을 소중히 여긴다.

Cấu tạo
trân / quý / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 珍貴 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 珍貴

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
珍貴
Ứng viên theo âm tiết
trân 珍(瞋) quý 貴(癸)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
trân trọng / trân bảo / trân châu / trân tu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.