goigoi

tiêu sản

Danh từ
Những khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính mà một cá nhân hay tổ chức phải trả.
Nhật 負債
Anh liabilities; debts
Hàn 부채
Phát âm Bắc /tiəw˧˧ sa̰ːn˧˩˧/ Trung /tiəw˧˥ ʂaːŋ˧˩˨/ Nam /tiəw˧˧ ʂaːŋ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Những khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính mà một cá nhân hay tổ chức phải trả.

vi Anh ấy đang cố gắng giảm bớt các khoản tiêu sản.

Nhật 負債

彼は負債を減らそうと努力している。

Anh liabilities; debts

He is trying to reduce his liabilities.

Hàn 부채

그는 부채를 줄이려고 노력하고 있다.

Cấu tạo
tiêu / sản / 椒産
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
椒産
Ứng viên theo âm tiết
tiêu 椒 sản 産
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tiểu sản / tài sản / hải sản / bất động sản …
▸
Dùng
mục tiêu / tiêu dùng / hồ tiêu / hạt tiêu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.