goigoi

hạt tiêu

Phát âm Bắc /ha̰ːʔt˨˩ tiəw˧˧/ Trung /ha̰ːk˨˨ tiəw˧˥/ Nam /haːk˨˩˨ tiəw˧˧/
Nghe
peppercorn enpack representative only
Danh từ
peppercorn pack representative only
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
hạt tiêu Nguyên liệuChủ đề Thức ăn & món ănThẻ

Quả mọng nhỏ, khô của cây hồ tiêu, được dùng làm gia vị vì có vị hăng và nồng.

vi Hãy cho một ít hạt tiêu vào để món ăn thơm hơn.

Nghĩa 2 Danh từ
hạt tiêu

Một loại gia vị phổ biến được sản xuất từ quả khô, chưa chín của cây hồ tiêu, thường được nghiền thành bột mịn.

vi Gia vị này được làm từ hạt tiêu nghiền mịn.

Cấu tạo
hạt / tiêu / 籺椒
Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
籺椒
Ứng viên theo âm tiết
hạt (涸 / 轄 / 籺) tiêu
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
bé hạt tiêu / ớt hạt tiêu / hạt dẻ / hạt giống …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.