goigoi

hạt tiêu

Danh từ
Quả mọng nhỏ, khô của cây hồ tiêu, được dùng làm gia vị vì có vị hăng và nồng.
Nhật 粒胡椒
Anh peppercorn
Hàn 통후추
Phát âm Bắc /ha̰ːʔt˨˩ tiəw˧˧/ Trung /ha̰ːk˨˨ tiəw˧˥/ Nam /haːk˨˩˨ tiəw˧˧/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Quả mọng nhỏ, khô của cây hồ tiêu, được dùng làm gia vị vì có vị hăng và nồng. Nguyên liệuChủ đề Thức ăn & món ănThẻ

vi Hãy cho một ít hạt tiêu vào để món ăn thơm hơn.

Nhật 粒胡椒

料理をより香りよくするためにコショウを少し加えてください。

Anh peppercorn

Add a little pepper to make the dish more aromatic.

Hàn 통후추

요리에 향을 더하려면 후추를 조금 넣으세요.

Nghĩa 2 Danh từ
Một loại gia vị phổ biến được sản xuất từ quả khô, chưa chín của cây hồ tiêu, thường được nghiền thành bột mịn.

vi Gia vị này được làm từ hạt tiêu nghiền mịn.

Nhật 黒胡椒

この香辛料は細かく挽いたコショウから作られています。

Anh black pepper

This spice is made from finely ground pepper.

Hàn 후춧가루

이 향신료는 곱게 간 후추로 만들어졌습니다.

Cấu tạo
hạt / tiêu / 籺椒
▸
Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
籺椒
Ứng viên theo âm tiết
hạt 曷(涸 / 轄 / 籺) tiêu 椒
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
bé hạt tiêu / ớt hạt tiêu / hạt dẻ / hạt giống …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.