goigoi

thuyết thông linh

Danh từ
Một hệ tư tưởng tin rằng con người có thể giao tiếp với linh hồn người chết.
Nhật 心霊主義
Anh spiritualism
Hàn 심령주의
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một hệ tư tưởng tin rằng con người có thể giao tiếp với linh hồn người chết.

vi Thuyết thông linh cho rằng con người có thể giao tiếp với linh hồn.

Nhật 心霊主義

心霊主義は人が霊と対話できると示唆する。

Anh spiritualism

Spiritualism suggests that living people can communicate with spirits.

Hàn 심령주의

심령주의는 사람이 영과 대화할 수 있다고 시사한다.

Nghĩa 2 Danh từ
Một học thuyết tôn giáo và triết học tập trung vào việc liên lạc với người chết.

vi Thuyết thông linh là một học thuyết tập trung vào việc liên lạc với người chết.

Nhật スピリティズム

スピリティズムは死者との交信を重視する教義だ。

Anh Spiritism

Spiritism is a doctrine that focuses on communication with the deceased.

Hàn 스피리티즘

스피리티즘은 죽은 자와의 교신을 중시하는 교리이다.

Cấu tạo
thuyết / thông / linh …
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
說通靈
Ứng viên theo âm tiết
thuyết 説 thông 聰 linh 灵(靈 / 翎 / 苓)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
duy thần / thuyết thông linh
▸
Dùng
thuyết trình / tiểu thuyết / thuyết phục / diễn thuyết …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.