goigoi

thuyết thông linh

Nghe
Danh từ
thuyết thông linh spiritualism
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
thuyết thông linh Diễn ngôn & logicChủ đề

Một hệ tư tưởng tin rằng con người có thể giao tiếp với linh hồn người chết.

vi Thuyết thông linh cho rằng con người có thể giao tiếp với linh hồn.

Nghĩa 2 Danh từ
thuyết thông linh

Một học thuyết tôn giáo và triết học tập trung vào việc liên lạc với người chết.

vi Thuyết thông linh là một học thuyết tập trung vào việc liên lạc với người chết.

Cấu tạo
thuyết / thông / linh …
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
說通靈
Ứng viên theo âm tiết
thuyết thông linh (靈 / 翎 / 苓)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thuyết thông linh
Dùng
thuyết trình / tiểu thuyết / thuyết phục / diễn thuyết …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.