goigoi

thuyết trình

Động từ
Trình bày hoặc giải thích một chủ đề nào đó trước nhiều người để cung cấp thông tin.
Nhật プレゼンする
Anh present
Hàn 발표하다
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /tʰwiət˧˥ ʨï̤ŋ˨˩/ Trung /tʰwiə̰k˩˧ tʂïn˧˧/ Nam /tʰwiək˧˥ tʂɨn˨˩/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
Trình bày hoặc giải thích một chủ đề nào đó trước nhiều người để cung cấp thông tin. Hành động cơ bảnChủ đề Đồ ở trườngThẻ

vi Tôi sẽ thuyết trình về dự án mới vào sáng thứ hai.

Nhật プレゼンする

私は月曜日の朝、新しいプロジェクトについて発表します。

Anh present

I will present the new project on Monday morning.

Hàn 발표하다

저는 월요일 아침에 새 프로젝트를 발표할 것입니다.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
Một bài nói chuyện hoặc bài trình bày chính thức trước khán giả để cung cấp thông tin.

vi Bài thuyết trình của cô ấy rất ấn tượng.

Nhật プレゼンテーション

彼女のプレゼンテーションはとても印象的でした。

Anh presentation

Her presentation was very impressive.

Hàn 프레젠테이션

그녀의 발표는 매우 인상적이었습니다.

Cấu tạo
thuyết / trình / 說呈
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
說呈
Ứng viên theo âm tiết
thuyết 説 trình 呈
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
dạy đời / thuyết giảng / thuyết trình / thuyết trình
▸
Dùng
tiểu thuyết / thuyết phục / diễn thuyết / học thuyết …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.