thuyết trình
Chi tiết
2 nghĩa
▸
Động từ
Trình bày hoặc giải thích một chủ đề nào đó trước nhiều người để cung cấp thông tin.
vi Tôi sẽ thuyết trình về dự án mới vào sáng thứ hai.
Danh từ
Một bài nói chuyện hoặc bài trình bày chính thức trước khán giả để cung cấp thông tin.
vi Bài thuyết trình của cô ấy rất ấn tượng.