goigoi

thuyết trình

Phát âm Bắc /tʰwiət˧˥ ʨï̤ŋ˨˩/ Trung /tʰwiə̰k˩˧ tʂïn˧˧/ Nam /tʰwiək˧˥ tʂɨn˨˩/
Nghe
present enpack representative only
Động từ
present pack representative only
2 nghĩa 2 Thành tố
Chi tiết
2 nghĩa

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
thuyết trình Hành động cơ bảnChủ đề Đồ ở trườngThẻ

Trình bày hoặc giải thích một chủ đề nào đó trước nhiều người để cung cấp thông tin.

vi Tôi sẽ thuyết trình về dự án mới vào sáng thứ hai.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
thuyết trình

Một bài nói chuyện hoặc bài trình bày chính thức trước khán giả để cung cấp thông tin.

vi Bài thuyết trình của cô ấy rất ấn tượng.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
說呈
Ứng viên theo âm tiết
thuyết trình
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.