goigoi

thanh tao

Phát âm Bắc /tʰajŋ˧˧ taːw˧˧/ Trung /tʰan˧˥ taːw˧˥/ Nam /tʰan˧˧ taːw˧˧/
Tính từ
thanh tao refined; noble
1 nghĩa 2 Thành tố
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
thanh tao Ngoại hình & tính cáchChủ đề

Có vẻ ngoài hoặc phong thái cao sang, lịch sự, thanh nhã và không hề thô tục.

vi Cô ấy có một vẻ đẹp thanh tao và cách cư xử rất lịch thiệp.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
清騷
Ứng viên theo âm tiết
thanh tao (蚤 / 騷 / 𠋺 / 𦃐)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.