goigoi

thảm thiết

Tính từ
Rất đau thương và gợi lên sự thương cảm sâu sắc từ người khác.
Nhật 悲劇的な
Anh tragic
Hàn 비극적인
Phát âm Bắc /tʰa̰ːm˧˩˧ tʰiət˧˥/ Trung /tʰaːm˧˩˨ tʰiə̰k˩˧/ Nam /tʰaːm˨˩˦ tʰiək˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Rất đau thương và gợi lên sự thương cảm sâu sắc từ người khác. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Tiếng khóc thảm thiết vang lên từ phía ngôi nhà nhỏ bị hỏa hoạn.

Nhật 悲劇的な

火事になった小さな家から悲劇的な叫び声が響いた。

Anh tragic

Tragic cries echoed from the small house that caught fire.

Hàn 비극적인

불이 난 작은 집에서 비극적인 비명 소리가 울렸다.

Cấu tạo
thảm / thiết / 慘切
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
慘切
Ứng viên theo âm tiết
thảm 慘 thiết 切(鐵)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thắm thiết / chia li / bi thương / bi thảm …
▸
Dùng
thảm hại / buồn thảm / thảm đạm / thảm kịch …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.