goigoi

giả thiết

Phát âm Bắc /za̰ː˧˩˧ tʰiət˧˥/ Trung /jaː˧˩˨ tʰiə̰k˩˧/ Nam /jaː˨˩˦ tʰiək˧˥/
Nghe
Động từ
giả thiết suppose or assume
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 Thành tố
Chi tiết
2 nghĩa

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
giả thiết Diễn ngôn & logicChủ đề

Chấp nhận điều gì đó là đúng hoặc có khả năng xảy ra mà không cần bằng chứng.

vi Hãy giả thiết rằng điều anh ấy nói là đúng.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
giả thiết

Điều được coi là đúng hoặc là một sự thật nhất định mà không cần bằng chứng.

vi Giả thiết này vẫn chưa được chứng minh.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
假設
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.