goigoi

chia li

Động từ
Ngừng sống hoặc ở bên cạnh ai đó, thường gây ra cảm giác buồn bã hoặc mất mát.
Nhật 別れ
Anh separate
Hàn 이별
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ʨiə˧˧ li˧˧/ Trung /ʨiə˧˥ li˧˥/ Nam /ʨiə˧˧ li˧˧/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
Ngừng sống hoặc ở bên cạnh ai đó, thường gây ra cảm giác buồn bã hoặc mất mát. Gia đình, mối quan hệ & sự kiện trong đờiChủ đề

vi Thật đau lòng khi chứng kiến cảnh chia li của hai người bạn thân.

Nhật 別れ

二人の親友の別れを見るのは心が痛みます。

Anh separate

It is heartbreaking to witness the separation of two close friends.

Hàn 이별

두 절친한 친구의 이별을 지켜보는 것은 마음이 아프다.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
Gây ra sự buồn bã hoặc đau khổ lớn, đặc biệt là do sự chia cách với người thân. Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Bài hát này gợi lên một nỗi buồn chia li sâu sắc.

Nhật 悲劇的な

この歌は深い悲劇的な別れの悲しみを呼び起こします。

Anh tragic

This song evokes a profound and tragic sadness of separation.

Hàn 비극적인

이 노래는 깊고 비극적인 이별의 슬픔을 불러일으킨다.

Cấu tạo
chia / li / 支離
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
支離
Ứng viên theo âm tiết
chia 𢺹(𢺺) li 離(璃 / 厘 / 氂)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
li thân / chia phôi / biệt li / cách li …
▸
Dùng
chia tay / chia sẻ / ăn chia / chia tách …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.