goigoi

thì tiết

Danh từ
Một biến thể của từ chỉ thời tiết thường được sử dụng ở các vùng miền Nam Việt Nam.
Nhật 天候
Anh weather
Hàn 날씨
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /tʰi̤˨˩ tiət˧˥/ Trung /tʰi˧˧ tiə̰k˩˧/ Nam /tʰi˨˩ tiək˧˥/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một biến thể của từ chỉ thời tiết thường được sử dụng ở các vùng miền Nam Việt Nam. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Thì tiết năm nay có vẻ thất thường hơn mọi khi.

Nhật 天候

今年の天候はいつもより不安定なようです。

Anh weather

The weather this year seems more erratic than usual.

Hàn 날씨

올해 날씨는 평소보다 더 불안정한 것 같다.

Nghĩa 2 Danh từ
Một thời điểm hoặc mùa cụ thể trong năm được đặc trưng bởi thời tiết hoặc các sự kiện cụ thể.

vi Đang vào thì tiết gieo mạ nên nông dân rất bận rộn.

Nhật 時期

田植えの時期なので、農家はとても忙しい。

Anh time of year

It is the sowing season, so the farmers are very busy.

Hàn 시기

모내기 시기라서 농부들은 매우 바쁘다.

Cấu tạo
thì / tiết / 時節
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
時節
Ứng viên theo âm tiết
thì 時 tiết 節
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
thế thì / vậy thì / thì giờ / tức thì …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.