goigoi

vậy thì

Liên từ
Liên từ này được dùng để bắt đầu một kết luận hợp lý hoặc một kết quả dựa trên những gì vừa được đề cập trước đó.
Nhật それなら
Anh so
Hàn 그렇다면
Phát âm Bắc /və̰ʔj˨˩ tʰi̤˨˩/ Trung /jə̰j˨˨ tʰi˧˧/ Nam /jəj˨˩˨ tʰi˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Liên từ
Liên từ này được dùng để bắt đầu một kết luận hợp lý hoặc một kết quả dựa trên những gì vừa được đề cập trước đó. Diễn ngôn, logic, so sánh & tình tháiChủ đề

vi Trời mưa, vậy thì chúng ta nên ở nhà.

Nhật それなら

雨が降っています。だから家にいるべきです。

Anh so

It is raining, so we should stay home.

Hàn 그렇다면

비가 오고 있습니다. 그러면 집에 있어야 합니다.

Cấu tạo
vậy / thì / 丕㖘
▸
Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
丕㖘
Ứng viên theo âm tiết
vậy 丕 thì 時
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
bởi thế / thành thử / vậy / vậy mà …
▸
Dùng
vì vậy / như vậy / bởi vậy / tuy vậy …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.