goigoi

thánh bổn mạng

Danh từ
Thần linh hoặc thánh nhân được tin là bảo hộ cho một người hay việc.
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh patron saint
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm Bắc /tʰajŋ˧˥ ɓo̰n˧˩˧ ma̰ːʔŋ˨˩/ Trung /tʰa̰n˩˧ ɓoŋ˧˩˨ ma̰ːŋ˨˨/ Nam /tʰan˧˥ ɓoŋ˨˩˦ maːŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Thần linh hoặc thánh nhân được tin là bảo hộ cho một người hay việc. Văn hóa & tên riêngChủ đề
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh patron saint
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
thánh / bổn / mạng
▸
Tương tự
thánh / thánh ca / thánh chiến / thánh tử đạo …
▸
Dùng
hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng / thánh thót …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.