tổ chức
Bản dịch của nghĩa đầu tiên ở trên
Nghĩa
3 nghĩa · 2 nghĩa
▸
Tổ chức là hành động sắp xếp và tiến hành một sự kiện, một thủ tục hoặc công việc.
vi Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tiệc nhỏ.
Nhật 開催する; 催す
私たちは小さなパーティーを開く予定です。
Anh organize; arrange; hold
We will organize a small party.
Hàn 개최하다; 열다
우리는 작은 파티를 열 예정입니다.
Tập thể người hoặc pháp nhân cùng hợp tác hoạt động vì một mục tiêu chung.
vi Công việc này đòi hỏi khả năng tổ chức tốt.
Nhật 組織力
この仕事には高い組織力が必要です。
Anh organization
This job requires good organization skills.
Hàn 조직 능력
이 일에는 좋은 조직 능력이 필요합니다.
vi Anh ấy đang làm việc cho một tổ chức quốc tế.
Nhật 組織
彼は国際機関で働いています。
Anh organization
He is working for an international organization.
Hàn 조직
그는 국제기구에서 일하고 있습니다.