goigoi

tốc hành

Phát âm Bắc /təwk˧˥ ha̤jŋ˨˩/ Trung /tə̰wk˩˧ han˧˧/ Nam /təwk˧˥ han˨˩/
Nghe
express enpack representative only
Tính từ
express pack representative only
3 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
3 nghĩa

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
tốc hành Tính chất & trạng tháiChủ đề

Tính chất diễn ra một cách rất nhanh chóng hoặc không dừng lại ở các chặng trung gian trên hành trình.

vi Tôi đã đi chuyến tàu tốc hành về quê.

Nghĩa 2 Tính từ
tốc hành

Mô tả tốc độ di chuyển nhanh vượt trội của một phương tiện hoặc quá trình thực hiện một công việc nào đó.

vi Công việc này cần được xử lý tốc hành.

Thán từ

Nghĩa 3 Thán từ
tốc hành

Một lời thúc giục yêu cầu ai đó phải hành động hoặc di chuyển nhanh hơn để kịp thời gian quy định.

vi Tốc hành lên nào, chúng ta sắp muộn rồi!

Cấu tạo
tốc / hành / 速行
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
速行
Ứng viên theo âm tiết
tốc (蹜) hành (桁 / 荇)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tốc hành / tốc hành
Dùng
tốc hành cấp tốc / tàu tốc hành / tốc độ / cấp tốc …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.