goigoi

tốc độ

Danh từ
Mức độ nhanh của một quá trình hoặc chuyển động.
Nhật 速度
Anh speed
Hàn 속도
Phát âm Bắc /təwk˧˥ ɗo̰ʔ˨˩/ Trung /tə̰wk˩˧ ɗo̰˨˨/ Nam /təwk˧˥ ɗo˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Mức độ nhanh của một quá trình hoặc chuyển động. Di chuyển & thể thaoChủ đề Phương hướng, giao thông & du lịchChủ đề

vi Xe chạy hết tốc độ.

Nhật 速度

その車は全速力で走りました。

Anh speed

The car ran at full speed.

Hàn 속도

그 차는 전속력으로 달렸습니다.

Cấu tạo
tốc / độ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 速度 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 速度

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
速度
Ứng viên theo âm tiết
tốc 速(蹜) độ 度
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tốc / tốc chiến / tốc hành cấp tốc / tốc thành …
▸
Dùng
nhất cự li, nhì tốc độ / cao tốc độ / cấp tốc / tốc hành …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.