tố nga
Danh từ
Hằng Nga.
Nhật
トオガー
Anh
Tố Nga
Hàn
또응아
Phát âm
Bắc
/to˧˥ ŋaː˧˧/
Trung
/to̰˩˧ ŋaː˧˥/
Nam
/to˧˥ ŋaː˧˧/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Hằng Nga. Diễn ngôn & logic
Nhật
トオガー
Anh
Tố Nga
Hàn
또응아
Cấu tạo
tố / nga / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 素娥 …
▸
Cấu tạo
tố / nga / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 素娥 …
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 素娥
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
素娥
Ứng viên theo âm tiết
tố
訴(素 / 𩗃 / 𩘣)
nga
哦(鵝 / 娥)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
âm tố / tố hộ / tố nữ / tố chất …
▸
Dùng
âm tố / tố hộ / tố nữ / tố chất …