tố
Nghĩa
3 nghĩa
▸
Động từ
Tiếng Nhật 告発する
Cô ấy đã lên tiếng tố cáo hành động sai trái của anh ta.
彼女は彼の不正行為を告発するために声を上げました。
Tiếng Anh to denounce
Cô ấy đã lên tiếng tố cáo hành động sai trái của anh ta.
She spoke out to denounce his wrongdoing.
Tiếng Hàn 고발하다
Cô ấy đã lên tiếng tố cáo hành động sai trái của anh ta.
그녀는 그의 잘못을 고발하기 위해 목소리를 냈습니다.
vi Cô ấy đã lên tiếng tố cáo hành động sai trái của anh ta.
Tiếng Nhật 訴える
Công ty đã quyết định tố anh ta ra tòa.
その会社は彼を裁判で訴えることを決めました。
Tiếng Anh to sue
Công ty đã quyết định tố anh ta ra tòa.
The company decided to sue him in court.
Tiếng Hàn 소송하다
Công ty đã quyết định tố anh ta ra tòa.
그 회사는 그를 법원에 고소하기로 결정했습니다.
vi Công ty đã quyết định tố anh ta ra tòa.
Danh từ
Tiếng Nhật 嵐
Cơn tố lốc đã gây ra nhiều thiệt hại.
その嵐は大きな被害をもたらしました。
Tiếng Anh storm
Cơn tố lốc đã gây ra nhiều thiệt hại.
The storm caused a lot of damage.
Tiếng Hàn 폭풍
Cơn tố lốc đã gây ra nhiều thiệt hại.
그 폭풍은 큰 피해를 일으켰습니다.
vi Cơn tố lốc đã gây ra nhiều thiệt hại.