goigoi

tố

Động từ
Tuyên bố công khai rằng ai đó hoặc điều gì đó là xấu hoặc sai trái, thường là để vạch trần hành động của họ.
Tiếng Nhật 告発する
Tiếng Anh to denounce
Tiếng Hàn 고발하다
Phát âm Bắc /to˧˥/ Trung /to̰˩˧/ Nam /to˧˥/
Nghe
3 nghĩa
Nghĩa
3 nghĩa
▸

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
Tuyên bố công khai rằng ai đó hoặc điều gì đó là xấu hoặc sai trái, thường là để vạch trần hành động của họ. Chính trị & thể chếChủ đề Thời tiếtThẻ
Tiếng Nhật 告発する

Cô ấy đã lên tiếng tố cáo hành động sai trái của anh ta.

彼女は彼の不正行為を告発するために声を上げました。

Tiếng Anh to denounce

Cô ấy đã lên tiếng tố cáo hành động sai trái của anh ta.

She spoke out to denounce his wrongdoing.

Tiếng Hàn 고발하다

Cô ấy đã lên tiếng tố cáo hành động sai trái của anh ta.

그녀는 그의 잘못을 고발하기 위해 목소리를 냈습니다.

vi Cô ấy đã lên tiếng tố cáo hành động sai trái của anh ta.

Nghĩa 2 Động từ
Bắt đầu một quy trình pháp lý chống lại ai đó tại tòa án để lấy tiền hoặc một quyền lợi cụ thể nào đó.
Tiếng Nhật 訴える

Công ty đã quyết định tố anh ta ra tòa.

その会社は彼を裁判で訴えることを決めました。

Tiếng Anh to sue

Công ty đã quyết định tố anh ta ra tòa.

The company decided to sue him in court.

Tiếng Hàn 소송하다

Công ty đã quyết định tố anh ta ra tòa.

그 회사는 그를 법원에 고소하기로 결정했습니다.

vi Công ty đã quyết định tố anh ta ra tòa.

Danh từ

Nghĩa 3 Danh từ
Một khoảng thời gian thời tiết rất xấu với gió mạnh, mưa lớn và thường có sấm sét trên bầu trời phía trên cao.
Tiếng Nhật 嵐

Cơn tố lốc đã gây ra nhiều thiệt hại.

その嵐は大きな被害をもたらしました。

Tiếng Anh storm

Cơn tố lốc đã gây ra nhiều thiệt hại.

The storm caused a lot of damage.

Tiếng Hàn 폭풍

Cơn tố lốc đã gây ra nhiều thiệt hại.

그 폭풍은 큰 피해를 일으켰습니다.

vi Cơn tố lốc đã gây ra nhiều thiệt hại.

Cấu tạo
訴
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
訴
Ứng viên theo âm tiết
tố 訴(素 / 𩗃 / 𩘣)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tó / tớ / tổ / tơ …
▸
Dùng
âm tố / tố nữ / nguyên tố / yếu tố …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.