goigoi

tố cáo

Động từ
Tuyên bố công khai rằng ai đó đã làm điều gì đó sai trái, bất hợp pháp.
Nhật 告発する
Anh to accuse or denounce
Hàn 비난하다
Phát âm Bắc /to˧˥ kaːw˧˥/ Trung /to̰˩˧ ka̰ːw˩˧/ Nam /to˧˥ kaːw˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Tuyên bố công khai rằng ai đó đã làm điều gì đó sai trái, bất hợp pháp. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Nạn nhân đã đứng lên tố cáo kẻ phạm tội.

Nhật 告発する

被害者は立ち上がり、犯人を告発した。

Anh to accuse or denounce

The victim stood up to accuse the perpetrator.

Hàn 비난하다

피해자는 나서서 범인을 고발했다.

Cấu tạo
tố / cáo / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 訴告 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 訴告

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
訴告
Ứng viên theo âm tiết
tố 訴(素 / 𩗃 / 𩘣) cáo 吿(𤞺)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
cáo giác / tố / tố hộ / tố chất …
▸
Dùng
âm tố / tố nữ / nguyên tố / yếu tố …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.