tông huấn
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Các giáo dân đang đọc bản tông huấn mới.
Nhật 使徒的勧告
教区民たちは新しい使徒的勧告を読んでいる。
Anh apostolic exhortation
The parishioners are reading the new apostolic exhortation.
Hàn 사도적 권고
교구 신자들은 새로운 사도적 권고를 읽고 있다.