goigoi

tông huấn

Nghe
Danh từ
tông huấn apostolic exhortation
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
tông huấn Diễn ngôn & logicChủ đề

Một loại văn bản hoặc thông điệp chính thức do Đức Giáo hoàng ban hành cho Giáo hội Công giáo.

vi Các giáo dân đang đọc bản tông huấn mới.

Cấu tạo
tông / huấn / 宗訓
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
宗訓
Ứng viên theo âm tiết
tông (踪) huấn
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
chim có tổ, người có tông / tông chi / nhà tông / tông giáo …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.