goigoi

huấn luyện viên

Danh từ
Người hướng dẫn, đào tạo và bồi dưỡng người khác.
Nhật コーチ
Anh coach
Hàn 코치
Phát âm Bắc /hwən˧˥ lwiə̰ʔn˨˩ viən˧˧/ Trung /hwə̰ŋ˩˧ lwiə̰ŋ˨˨ jiəŋ˧˥/ Nam /hwəŋ˧˥ lwiəŋ˨˩˨ jiəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người hướng dẫn, đào tạo và bồi dưỡng người khác. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Huấn luyện viên phụ trách việc tập luyện đội bóng.

Nhật コーチ

コーチがチームの練習を率いています。

Anh coach

The coach leads the team's training.

Hàn 코치

코치가 팀 훈련을 이끌고 있습니다.

Cấu tạo
huấn / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 訓練員 / 訓練員
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 訓練員

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
訓練員
Ứng viên theo âm tiết
huấn 訓 luyện 煉(練 / 鍊) viên 員
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
huấn luyện / tập huấn / huấn điều / chỉnh huấn
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.