tông huấn
音声
使徒的勧告 enapostolic exhortation
名詞
使徒的勧告
apostolic exhortation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
使徒的勧告
接続・論理
ローマ教皇から教会へ送られる公式文書。
vi Các giáo dân đang đọc bản tông huấn mới.
ja 教区民たちは新しい使徒的勧告を読んでいる。
構成
tông / huấn / 宗訓
▸
構成
tông / huấn / 宗訓
漢字
音節対応から推定
代表候補
宗訓
音節ごとの候補
tông
宗(踪)
huấn
訓
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
chim có tổ, người có tông / tông chi / nhà tông / tông giáo …
▸
用法
chim có tổ, người có tông / tông chi / nhà tông / tông giáo …