goigoi

tòng quân

Động từ
Gia nhập quân đội hoặc các lực lượng vũ trang, thường là tình nguyện phục vụ vì nghĩa vụ quân sự.
Nhật 入隊する
Anh enlist
Hàn 입대하다
Phát âm Bắc /ta̤wŋ˨˩ kwən˧˧/ Trung /tawŋ˧˧ kwəŋ˧˥/ Nam /tawŋ˨˩ wəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Gia nhập quân đội hoặc các lực lượng vũ trang, thường là tình nguyện phục vụ vì nghĩa vụ quân sự. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Nhiều thanh niên đã tình nguyện tòng quân để bảo vệ đất nước.

Nhật 入隊する

多くの若者が国を守るために志願して入隊した。

Anh enlist

Many young men volunteered to enlist to protect the country.

Hàn 입대하다

많은 젊은이들이 나라를 지키기 위해 자원하여 입대했다.

Cấu tạo
quân / 從軍
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
從軍
Ứng viên theo âm tiết
tòng 從 quân 軍
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tổng quan / nhập ngũ / đăng lính / đầu quân …
▸
Dùng
quân đội / quân sự / quân tử / bình quân
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.