goigoi

tít tắp

Tính từ
Ở một khoảng cách rất xa hoặc kéo dài đến mức không thấy điểm dừng.
Nhật はるかな
Anh distant
Hàn 먼
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Ở một khoảng cách rất xa hoặc kéo dài đến mức không thấy điểm dừng. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Con đường kéo dài tít tắp đến tận chân trời mà không thấy điểm dừng.

Nhật はるかな

その道は終わりも見えず地平線の彼方まで伸びている。

Anh distant

The road extends into the distance all the way to the horizon with no visible end.

Hàn 먼

그 길은 끝도 없이 지평선 저 멀리까지 뻗어 있다.

Cấu tạo
tít / tắp
▸
Tương tự
xa xa / vời / tít / tít mắt …
▸
Dùng
tôm tít / quay tít / rối rít tít mù / tíu tít
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.