rối rít tít mù
Tính từ
Rối loạn, bối rối với mức độ cao, mạnh hơn cách nói thông thường.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
crazy rush
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/zoj˧˥ zit˧˥ tit˧˥ mṳ˨˩/
Trung
/ʐo̰j˩˧ ʐḭt˩˧ tḭt˩˧ mu˧˧/
Nam
/ɹoj˧˥ ɹɨt˧˥ tɨt˧˥ mu˨˩/
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Rối loạn, bối rối với mức độ cao, mạnh hơn cách nói thông thường. Tính chất & trạng thái
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
crazy rush
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
rối rít / tít mù
▸
Cấu tạo
rối rít / tít mù
Dùng
rối ra rối rít / tít mù xanh
▸
Dùng
rối ra rối rít / tít mù xanh