táu
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật 用材樹木
Những cây táu cổ thụ sừng sững giữa khu rừng nguyên sinh.
原生林に樹齢の長いVaticaの木がそびえ立っている。
Tiếng Anh Vatica timber tree
Những cây táu cổ thụ sừng sững giữa khu rừng nguyên sinh.
Ancient Vatica timber trees stand tall in the primary forest.
Tiếng Hàn 용재수
Những cây táu cổ thụ sừng sững giữa khu rừng nguyên sinh.
원시림에 오래된 Vatica 나무들이 솟아 있다.
vi Những cây táu cổ thụ sừng sững giữa khu rừng nguyên sinh.