goigoi

làu táu

Danh từ
Một loại thực vật thuộc chi Vatica, được biết đến với tên khoa học là Vatica harmandiana.
Nhật ラウタウ
Anh Vatica harmandiana
Hàn 라우타우
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại thực vật thuộc chi Vatica, được biết đến với tên khoa học là Vatica harmandiana. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Làu táu là một loài thực vật quý hiếm cần được bảo tồn.

Nhật ラウタウ

ラウタウは保護が必要な希少な植物である。

Anh Vatica harmandiana

Vatica harmandiana is a rare plant species that needs to be preserved.

Hàn 라우타우

라우타우는 보호가 필요한 희귀 식물이다.

Cấu tạo
làu / táu / 嘍楱
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
嘍楱
Ứng viên theo âm tiết
làu 嘍(恅) táu 楱(𣒴)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
láu táu / làu / làu bàu / làu làu
▸
Dùng
lảu nhảu làu nhàu / lảu bảu làu bàu / thuộc làu
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.