goigoi

siêu tốc

Danh từ
Tốc độ cực kỳ nhanh, vượt xa mức bình thường của các phương tiện.
Nhật 超高速
Anh superspeed
Hàn 초고속
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Tốc độ cực kỳ nhanh, vượt xa mức bình thường của các phương tiện. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Chiếc xe lao đi với một tốc độ siêu tốc.

Nhật 超高速

その車は超高速で走り去った。

Anh superspeed

The car sped away at a superspeed.

Hàn 초고속

그 차는 초고속으로 달려나갔다.

Cấu tạo
siêu / tốc / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 超速 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 超速

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
超速
Ứng viên theo âm tiết
siêu 超 tốc 速(蹜)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
tàu lượn siêu tốc / siêu thị / siêu nhân / siêu sao …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.