goigoi

say đòn

Tính từ
Trạng thái bị choáng váng hoặc mất tỉnh táo sau khi nhận nhiều đòn đánh.
Nhật パンチドランカーの
Anh punch-drunk
Hàn 펀치드렁크의
Phát âm Bắc /saj˧˧ ɗɔ̤n˨˩/ Trung /ʂaj˧˥ ɗɔŋ˧˧/ Nam /ʂaj˧˧ ɗɔŋ˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Trạng thái bị choáng váng hoặc mất tỉnh táo sau khi nhận nhiều đòn đánh.

vi Võ sĩ trông có vẻ say đòn sau khi nhận liên tiếp nhiều cú đấm.

Nhật パンチドランカーの

そのボクサーは何度もパンチを受けた後、ぼうっとしていました。

Anh punch-drunk

The boxer looked punch-drunk after receiving many consecutive blows.

Hàn 펀치드렁크의

그 복서는 여러 번의 타격을 받은 후 펀치드렁크 상태로 보였다.

Cấu tạo
say / đòn / 醝杶
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
醝杶
Ứng viên theo âm tiết
say 醝 đòn 杶(𤵊)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
say nắng / say / say rượu / say thuốc …
▸
Dùng
say xỉn / hăng say / say độ cao / say xe …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.