goigoi

ăn đòn

get beaten enget thrashed or spanked
1 senses 2 nghĩa 2 Thành tố
Động từ
get beaten get thrashed or spanked
Chờ chi tiết
ăn đòn be torn limb from limb
Chi tiết
1 senses · 2 nghĩa

get beaten (get thrashed or spanked)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
ăn đòn Hành động cơ bảnChủ đề

Nhận hình phạt về thể xác, như bị đánh hoặc bị đòn, thường là hậu quả của việc làm sai hoặc nghịch ngợm.

vi Cậu bé sợ sẽ bị ăn đòn vì đã làm vỡ bình hoa quý.

ăn đòn (be torn limb from limb)

Chờ chi tiết

Nhóm nghĩa này chưa có nghĩa chi tiết.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.